cảm tính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhận thức, đánh giá hoặc phán đoán dựa trên cảm giác, tình cảm cá nhân trực tiếp, chưa qua phân tích lý trí kỹ lưỡng: "Cảm tính" chỉ cách tiếp cận một vấn đề chủ yếu dựa vào ấn tượng, trực giác hoặc tình cảm thay vì dựa trên sự kiện, dữ liệu hay lập luận logic.
- (Triết học) Thuộc về giác quan, có thể cảm nhận được bằng các giác quan: Trong triết học, "cảm tính" dùng để chỉ những gì thuộc về thế giới vật chất có thể cảm nhận được, đối lập với thế giới của lý tính hay tư duy trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quyết định của anh ấy thiên về cảm tính hơn là dựa trên tính toán thực tế.
- Nhận xét đó chỉ là cảm tính cá nhân, chưa có căn cứ xác đáng.
- Trong triết học, thế giới cảm tính là thế giới chúng ta tiếp xúc hàng ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhận thức cảm tính": Giai đoạn đầu tiên của quá trình nhận thức, là sự phản ánh trực tiếp các sự vật, hiện tượng thông qua các giác quan, tạo ra các hình ảnh, cảm giác cụ thể.
- Nhận thức cảm tính là cơ sở để hình thành nhận thức lý tính.
"Phán đoán cảm tính": Sự đánh giá xuất phát từ tình cảm, ấn tượng chủ quan.
- Đừng đưa ra những phán đoán cảm tính khi chưa tìm hiểu kỹ sự việc.
Biến thể và từ liên quan
Cảm tính (tính từ): Đôi khi được dùng như một tính từ để miêu tả tính chất dựa trên cảm tính.
- Một cách nhìn cảm tính về vấn đề.
Phi cảm tính: Trái nghĩa, chỉ sự đánh giá khách quan, không bị chi phối bởi tình cảm.
- Lý tính: Khái niệm đối lập, chỉ nhận thức dựa trên tư duy logic, phân tích và lý trí.
Từ đồng nghĩa
- Trực giác: Sự hiểu biết hoặc cảm nhận trực tiếp mà không cần lập luận có ý thức.
- Ấn tượng chủ quan: Cảm nhận hoặc ý kiến cá nhân, chịu ảnh hưởng bởi tình cảm riêng.
Từ trái nghĩa
- Lý tính: Dựa trên lý trí, suy luận logic.
- Khách quan: Dựa trên sự thật khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân.
- Khoa học: Có phương pháp, dựa trên bằng chứng và phân tích hệ thống.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cảm tính" thường mang sắc thái hơi tiêu cực khi dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác, khách quan (như khoa học, pháp lý, quản lý), vì nó hàm ý thiếu căn cứ vững chắc.
- Trong triết học, đây là một thuật ngữ trung tính để phân biệt hai cấp độ nhận thức (cảm tính và lý tính) hoặc hai phạm trù tồn tại.